lay bare
/ˈbeɚ/Động từ
- Để trần; dải.To make bare; strip.
- (Nghĩa bóng) Lộ ra, vạch trần, vạch trần.(figuratively) To expose to view, reveal, uncover.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lay bare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish